carlot
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bãi đỗ xedanh từcar park
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carlotDạng gốc (base form)
- carlotsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cái ách
- Cái ách; một nông dân hoặc một người nông dânA yokel; a peasant or countryman
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .