Dịch

carlot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bãi đỗ xedanh từcar park

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carlotDạng gốc (base form)
  2. carlotsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cái ách
  1. Cái ách; một nông dân hoặc một người nông dânA yokel; a peasant or countryman

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI