parque
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈpaɾke/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- công viêndanh từA1A public green area with trees and facilities for recreation.
- bãi đỗ xedanh từA1A place where vehicles are parked.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parqueDạng gốc (base form)
- parquesSố nhiều (plural)
- parquecitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| parque de atracciones | Công viên giải trí | |
| parque infantildanh từ | danh từ | Sân chơi trẻ em, khu vui chơi trẻ em |
| parque natural | Vườn quốc gia | |
| parque de estacionamiento | Bãi đỗ xe | |
| parque nacionaldanh từ | danh từ | Vườn quốc gia, công viên quốc gia |
| parque empresarialdanh từ | danh từ | Công viên kinh doanh |
| parque de bomberosdanh từ | danh từ | Trạm cứu hỏa |
| parque eólico | Trang trại gió |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đạn dược
- ammo
Họ từ (word family)
cùng gốc parqueNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Có một sân chơi trẻ em trong khu phố của chúng tôi.
- .Công viên này làm tôi nhớ lại thời thơ ấu.
- ; .Công viên rộng lớn đến mức chúng tôi suýt bị lạc ở đó.