Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parque de bomberos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạm cứu hỏa
danh từ
fire station
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parque de bomberos
Dạng gốc
(base form)
parque
s de bomberos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fire station
Trạm cứu hỏa
AI
1
Trạm cứu hỏa
1
Trạm cứu hỏa
1
Trạm cứu hỏa