parqueo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paɾˈkeo/
Nghĩa chính
- Bãi đỗ xe (khu vực có thể đỗ xe ô tô)danh từcar park (an area where cars may be parked)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parqueoDạng gốc (base form)
- parqueosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bãi đỗ xe (khu vực có thể đỗ xe ô tô)