Dịch

parqueo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paɾˈkeo/

Nghĩa chính

  1. Bãi đỗ xe (khu vực có thể đỗ xe ô tô)danh từcar park (an area where cars may be parked)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. parqueoDạng gốc (base form)
  2. parqueosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bãi đỗ xe (khu vực có thể đỗ xe ô tô)

AI