parking
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈpaɾkin/
Nghĩa chính
- Bãi đậu xe, bãi đậu xe (Bắc Mỹ), nhà để xedanh từcar park, (North America) parking lot, parking garage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parkingDạng gốc (base form)
- parkingsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bãi đậu xe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh