Dịch

ammo

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈa.məʊ/US/ˈæ.moʊ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đạn dượcdanh từkhông đếm được (uncountable)Ammunition.
  2. Phỉnh, tiền cượcdanh từkhông đếm được (uncountable)Chips or money, usually at a casino.
  3. Tiếp đạn, nạp đạnđộng từngoại động từ (transitive)To load up on ammunition.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ammoNguyên thể (infinitive)
  2. ammosSố nhiều (plural)
  3. ammoedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. ammoingPhân từ I (present participle)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ ammunition

Ví dụ

  • , , `buwwets'.Chúng tôi bước vào trường đua như một cặp Wyatt Earp, rủng rỉnh tiền nong và đầy ắp đạn dược, rồi bước ra như một cặp Elmer Fudd, sạch nhẵn đạn.
  • .Cậu đang lãng phí đạn đấy.
  • .Chúng ta cần phải tiết kiệm đạn.

AI