Nghĩa chính
- Đạn dượcdanh từkhông đếm được (uncountable)Ammunition.
- Phỉnh, tiền cượcdanh từkhông đếm được (uncountable)Chips or money, usually at a casino.
- Tiếp đạn, nạp đạnđộng từngoại động từ (transitive)To load up on ammunition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc ammoNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ ammunition
Ví dụ
- , , `buwwets'.Chúng tôi bước vào trường đua như một cặp Wyatt Earp, rủng rỉnh tiền nong và đầy ắp đạn dược, rồi bước ra như một cặp Elmer Fudd, sạch nhẵn đạn.
- .Cậu đang lãng phí đạn đấy.
- .Chúng ta cần phải tiết kiệm đạn.