Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parque eólico
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌpaɾke eˈoliko/
Nghĩa chính
1
Trang trại gió
danh từ
wind farm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parque eólico
Dạng gốc
(base form)
parque
s eólicos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wind farm
Trang trại gió
AI
1
Trang trại gió
1
Trang trại gió
1
Trang trại gió