Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parquet
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sàn gỗ
danh từ
parquet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parquet
Dạng gốc
(base form)
parquet
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
parquet
Sàn gỗ làm bằng gạch gỗ hoặc ván lạng được sắp xếp theo mô hình hình học trang trí
AI
1
Sàn gỗ
1
Sàn gỗ
1
Sàn gỗ