Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
parquero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhân viên bảo trì công viên; người làm vườn
danh từ
park maintenance officer; gardener
2
Nhân viên giữ xe
danh từ
car park attendant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
parquero
Dạng gốc
(base form)
parquero
s
Số nhiều
(plural)
parquer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
parquer
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Nhân viên bảo trì công viên
2
Nhân viên giữ xe
1
Nhân viên bảo trì công viên
2
Nhân viên giữ xe
1
Nhân viên bảo trì công viên
2
Nhân viên giữ xe