parque infantil
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌpaɾke infanˈtil/
Nghĩa chính
- Sân chơi trẻ em, khu vui chơi trẻ emdanh từplayground; playpark
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- parque infantilDạng gốc (base form)
- parques infantilesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- parquekết hợpsân chơi trẻ em
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh