Dịch

playground

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sân chơidanh từA large open space for children to play in, usually having dedicated play equipment (such as swings and slides).
  2. Các không gian vật lý hoặc siêu hình mà một cá nhân hoặc tổ chức có quyền tự do làm những gì họ muốn.danh từAny physical or metaphysical space in which a person or organization has free rein to do as they please.
  3. Sandbox để kiểm thử các cuộc gọi đến giao diện lập trình ứng dụng.danh từA sandbox for testing calls to an application programming interface.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. playgroundDạng gốc (base form)
  2. playgroundsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

adventure playgrounddanh từSân chơi mạo hiểm
children's playgroundSân chơi trẻ em
local playgroundSân chơi địa phương
millionaire's playgroundNơi vui chơi của triệu phú
outdoor playgroundSân chơi ngoài trời
school playgroundSân chơi của trường
playground balldanh từTrò chơi bóng mềm
playground rumordanh từTin đồn giàu trí tưởng tượng, quan niệm sai lầm hoặc truyền thuyết đô thị lan truyền trong trẻ em hoặc được coi là không thuyết phục tương tự

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .Hội đồng địa phương đã xây dựng một sân chơi mới, được trang bị cầu trượt, xích đu và vách leo núi.
  • millionaire's .Hòn đảo nhiệt đới biệt lập này từng là nơi giải trí của giới triệu phú.
  • .Chúng tôi đã dọn dẹp sân chơi.

AI