Nghĩa chính
- Tin đồn giàu trí tưởng tượng, quan niệm sai lầm hoặc truyền thuyết đô thị lan truyền trong trẻ em hoặc được coi là không thuyết phục tương tựdanh từAn imaginative rumor, misconception, or urban legend spread among children, or regarded as similarly unconvincing.
- Tuyên bố không thể xác minh về nội dung ẩn hoặc không thể mở khóa trong trò chơi điện tử (đặc biệt liên quan đến cuối những năm 1990, trước khi Internet tầm thường hóa việc vạch trần những tuyên bố đó)danh từAn unverifiable claim of hidden or unlockable content in a video game (especially associated with the late 1990s, before the Internet trivialized debunking such claims).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- playground rumorDạng gốc (base form)
- playground rumorsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , 11 -- , , ' , scary-sounding -- .
- kid’s . , I’m . .
- , , .