Dịch

playpen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cũidanh từAn enclosure in which babies or small children can play.
  2. Lĩnh vực hoặc lĩnh vực trong đó một người có thể tự do thực hiện các hoạt động hoặc nỗ lực của mìnhdanh từAn area or domain in which a person can exercise their activities or endeavors freely.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. playpenDạng gốc (base form)
  2. playpensSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI