Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
playland
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khu vui chơi giải trí miễn phí
danh từ
An area of free recreation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
playland
Dạng gốc
(base form)
playland
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
play
+
land
Ví dụ
The
French
Riviera
has
long
been
a
favorite
playland
for
dodgy
characters
of
all
stripes
.
AI
1
Khu vui chơi giải trí miễn phí
1
Khu vui chơi giải trí miễn phí
1
Khu vui chơi giải trí miễn phí