playhouse
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà hát, sân khấu kịchdanh từA venue for performing plays.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- playhouseDạng gốc (base form)
- playhousesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ?Làm thế nào để tôi đến nhà hát kịch?
- , .Trong nhà hát của muôn hình vạn trạng này, tôi đã vui chơi, và ở đây tôi đã nhìn thấy đấng vô hình.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- teatroTiếng Tây Ban Nhatương đương