Dịch

playhouse

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà hát, sân khấu kịchdanh từA venue for performing plays.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. playhouseDạng gốc (base form)
  2. playhousesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?Làm thế nào để tôi đến nhà hát kịch?
  • , .Trong nhà hát của muôn hình vạn trạng này, tôi đã vui chơi, và ở đây tôi đã nhìn thấy đấng vô hình.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

playhouse

  1. từ tiếng Anh trung đại*pleyhous
  2. từ tiếng Anh cổpleġhūs“playhouse, theatre”

AI