Dịch

playstead

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực dành riêng cho việc giải trí và vui chơi; một công viêndanh từAn area designated for recreation and play; a park.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. playsteadDạng gốc (base form)
  2. playsteadsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , ; […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

playstead

  1. từ tiếng Anh trung đại*playstede
  2. từ tiếng Anh cổplæġstede“playplace”

AI