Nghĩa chính
- Đồ đạc của một chiếc ô tô (hành khách, vật tư, v.v.) cho một chuyến đidanh từThe contents of an automobile (passengers, supplies, etc.) for one trip.
- Số lượng hàng hóa có thể chở được trên ô tô chở hàngdanh từThe quantity of goods that can be carried in a freight car.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carloadDạng gốc (base form)
- carloadsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- 1887 .
- .