Dịch

carload

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ đạc của một chiếc ô tô (hành khách, vật tư, v.v.) cho một chuyến đidanh từThe contents of an automobile (passengers, supplies, etc.) for one trip.
  2. Số lượng hàng hóa có thể chở được trên ô tô chở hàngdanh từThe quantity of goods that can be carried in a freight car.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carloadDạng gốc (base form)
  2. carloadsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • 1887 .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI