Dịch

ceorl

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Anglo-Saxondanh từAn Anglo-Saxon churl.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ceorlDạng gốc (base form)
  2. ceorlsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc ceorl

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Anh cổċeorl

Cùng gốc (doublet)carlchurlkarl

AI