Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ceorl
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Người Anglo-Saxon
danh từ
An Anglo-Saxon churl.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ceorl
Dạng gốc
(base form)
ceorl
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
anglosajón
Người Anglo-Saxon
anglo
Người Anglo-Saxon
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ceorl
ceorl
ish
Đặc điểm của ceorl
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Anh cổ
ċeorl
Cùng gốc
(doublet)
carl
churl
karl
AI
1
Người Anglo-Saxon
1
Người Anglo-Saxon
1
Người Anglo-Saxon