anglo
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈanɡlo/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Anglian (liên quan đến các góc)tính từAnglian (pertaining to the Angles)
- Tiếng Anh (của hoặc liên quan đến nước Anh)tính từEnglish (of or relating to England)
- Người Anglo-Saxontính từAnglo-Saxon
- Angle (một thành viên của bộ lạc người Đức)danh từAngle (a member of a Germanic tribe)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anglo-católico | Anh-Công giáo (thành viên của Giáo hội Anh giáo có truyền thống Công giáo) | |
| anglo-tiền tố | tiền tố | Anglo-chưa dịch |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người Anh
- Englishman
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tiếng Anh (của hoặc liên quan đến nước Anh)