Dịch

anglo

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈanɡlo/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Anglian (liên quan đến các góc)tính từAnglian (pertaining to the Angles)
  2. Tiếng Anh (của hoặc liên quan đến nước Anh)tính từEnglish (of or relating to England)
  3. Người Anglo-Saxontính từAnglo-Saxon
  4. Angle (một thành viên của bộ lạc người Đức)danh từAngle (a member of a Germanic tribe)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. angloDạng gốc (base form)
  2. anglasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. anglosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. anglaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

anglo-católicoAnh-Công giáo (thành viên của Giáo hội Anh giáo có truyền thống Công giáo)
anglo-tiền tốAnglo-chưa dịch

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người Anh
  1. Englishman

AI