inglés
A1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp/inˈɡles/nguồn
Nghĩa chính
- tiếng Anhdanh từA1The English language.
- thuộc nước Anh, kiểu Anhtính từA1Relating to England, its people, or its language.
- người Anh, nam người Anhdanh từA2A male native or inhabitant of England.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| soy inglés | Tôi là người Anh | |
| inglés medio | Tiếng Anh trung cổ (ngôn ngữ) | |
| cómo se dice...en inglés | Nói thế nào bằng tiếng Anh | |
| inglés estadounidense | Tiếng Anh Mỹ | |
| habla inglés | Bạn có nói tiếng Anh không | |
| hablas inglés | Bạn có nói tiếng Anh không? | |
| inglés antiguo | Tiếng Anh cổ (ngôn ngữ) | |
| se habla inglés | Ở đây nói tiếng Anh |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn gọi con côn trùng này bằng tiếng Anh như thế nào?
- , .Đừng nói với tôi bằng tiếng Esperanto, hãy nói bằng tiếng Anh.
- .Khóa học tiếng Anh này đòi hỏi rất nhiều nỗ lực.
Họ từ (word family)
cùng gốc inglésTừ liên quan (related word)