英文
HSK2
Hay gặpHán-Việt: anh văn
Yīng wén
Nghĩa chính
- tiếng Anh, anh ngữdanh từEnglish, the international language spoken worldwide.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
英
yīnganh
Bộ: 艸 · thảo (cỏ)8 nét
petal, flower, leaf; brave, a hero; England, English文
wénvăn
Bộ: 文 · văn (chữ, vẻ đẹp)4 nét
literature, culture, writingCụm từ (phrase)
Xuất hiện ở từ khác
- 英语dễ nhầm, đồng nghĩa‘英文’ cũng có thể chỉ tiếng Anh, nhưng thường được dùng khi nhấn mạnh khía cạnh văn bản hoặc thuật ngữ; ‘英语’ là cách gọi chung hơn.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Ví dụ
- ?Bạn có thể nói tiếng Anh không?
- 。Nó nói tiếng Anh tốt hơn tôi.
- 。Tiếng Anh của tôi rất tệ.