Dịch

english

C1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. độ xoáy, cú xoáy, cú đánh xoáydanh từC1không đếm được (uncountable)spin or side given to a ball in games like pool, billiards, or bowling

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Độ xoáy

Cụm từ (phrase)

body englishdanh từUốn éo người theo bóng
put english on somethingTạo độ xoáy cho bóng
Old Englishdanh từ riêngNgôn ngữ tổ tiên của tiếng Anh hiện đại, còn được gọi là Anglo-Saxon, được sử dụng ở hầu hết nước Anh từ khoảng năm 400 đến năm 1100
American Englishdanh từ riêng, tính từTiếng Anh-Mỹ
business Englishdanh từ riêngLoại tiếng Anh được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chẳng hạn như ngân hàng, thương mại, tài chính, thương mại quốc tế, bảo hiểm, v.v
I am Englishcụm từTôi là người Anh
world Englishdanh từBất kỳ loại tiếng Anh quốc gia hoặc khu vực nào khác ngoài tiếng Anh Anh hoặc Mỹ
New Englishdanh từ, tính từ, danh từ riêngTiếng Anh hiện đại

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Cách diễn giải mới lạ
  1. không đếm được (uncountable)Cách diễn giải mới lạ, góc nhìn mớiAn unusual or unexpected interpretation of a text or idea, a spin, a nuance.

Ví dụ

  • , .Bạn không thể đánh trúng trực tiếp, nhưng có lẽ sẽ được nếu bạn tạo cho nó một chút độ xoáy.
  • , .Người khác phô diễn kiến thức, còn tôi thì phô diễn những góc nhìn độc lạ.
  • ?Bạn biết nói tiếng Anh không?

AI