Dịch

world English

danh từ (noun)
US/ˈwɜɹld ˈɪŋ.ɡlɪʃ/

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ loại tiếng Anh quốc gia hoặc khu vực nào khác ngoài tiếng Anh Anh hoặc Mỹdanh từđếm được (countable)Any of various national or regional varieties of English other than British or American English.
  2. Tiếng Anh chuẩn cốt lõi được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới; tiếng Anh quốc tếdanh từkhông đếm được (uncountable)Core standard English as widely used around the world; international English.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. world EnglishDạng gốc (base form)
  2. World EnglishesSố nhiều (plural)
  3. world EnglishesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI