Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tiếng Anh hiện đạidanh từ riêngThe form of the English language spoken since the Great Vowel Shift in England, completed in roughly 1550.
- Loại tiếng Anh đã xuất hiện ở một khu vực mà tiếng Anh từng là ngôn ngữ thuộc địa hoặc là ngoại ngữdanh từA variety of English that has come into being in a region where English was a former colonial language or is a foreign language.
- Người Anh mớidanh từthường dùng số nhiều (usually plural)New Englanders.
- Liên quan đến New Englandtính từOf or pertaining to New England.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- New EnglishDạng gốc (base form)
- New EnglishesSố nhiều (plural)
- more New EnglishSo sánh hơn (comparative)
- most New EnglishSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Early New Englishdanh từ riêng | danh từ riêng | Hình thức nói và viết tiếng Anh từ cuối thế kỷ 15 đến giữa thế kỷ 17 |
| New Englishmandanh từ | danh từ | Cư dân (nam) của New England; một người Anh mới |
| New Englishwomandanh từ | danh từ | Cư dân nữ của New England |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Những người định cư Anh đến Ireland vào thế kỷ 16 và 17
- thường dùng số nhiều (usually plural)Những người định cư Anh đến Ireland vào thế kỷ 16 và 17, khác biệt với những kẻ xâm lược Anh-Norman trước đây (tiếng Anh cổ)English settlers who arrived in Ireland in the 16th and 17th centuries, as distinguished from previous Anglo-Norman invaders (the Old English).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Ví dụ
- , , , .
- New-English, turne, , , , after-noone, , .
- — , .