Dịch

New English

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)tính từ (adjective)
US/ˈnju ˈɪŋ.ɡlɪʃ/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tiếng Anh hiện đạidanh từ riêngThe form of the English language spoken since the Great Vowel Shift in England, completed in roughly 1550.
  2. Loại tiếng Anh đã xuất hiện ở một khu vực mà tiếng Anh từng là ngôn ngữ thuộc địa hoặc là ngoại ngữdanh từA variety of English that has come into being in a region where English was a former colonial language or is a foreign language.
  3. Người Anh mớidanh từthường dùng số nhiều (usually plural)New Englanders.
  4. Liên quan đến New Englandtính từOf or pertaining to New England.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. New EnglishDạng gốc (base form)
  2. New EnglishesSố nhiều (plural)
  3. more New EnglishSo sánh hơn (comparative)
  4. most New EnglishSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Early New Englishdanh từ riêngHình thức nói và viết tiếng Anh từ cuối thế kỷ 15 đến giữa thế kỷ 17
New Englishmandanh từCư dân (nam) của New England; một người Anh mới
New Englishwomandanh từCư dân nữ của New England

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Những người định cư Anh đến Ireland vào thế kỷ 16 và 17
  1. thường dùng số nhiều (usually plural)Những người định cư Anh đến Ireland vào thế kỷ 16 và 17, khác biệt với những kẻ xâm lược Anh-Norman trước đây (tiếng Anh cổ)English settlers who arrived in Ireland in the 16th and 17th centuries, as distinguished from previous Anglo-Norman invaders (the Old English).

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , , .
  • New-English, turne, , , , after-noone, , .
  • — , .

AI