Dịch

Early New English

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức nói và viết tiếng Anh từ cuối thế kỷ 15 đến giữa thế kỷ 17danh từ riêngThe form of the English language written and spoken from the end of the 15th century to the mid-17th century.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI