英语
英語HSK2
Hay gặpHán-Việt: anh ngữ
Yīng yǔ
Nghĩa chính
- tiếng Anhdanh từThe English language, used in England and many other countries.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
英
yīnganh
Bộ: 艸 · thảo (cỏ)8 nét
petal, flower, leaf; brave, a hero; England, English语
yǔngữ
Bộ: 言 · ngôn (lời nói)9 nét
language, words; saying, expressionNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Ví dụ
- ?Bạn biết nói tiếng Anh không?
- ?Bạn có thể nói tiếng Anh không?
- ?Bạn có thể nói tiếng Anh không?