pirata
B2danh từ (noun)tính từ (adjective)
/piˈɾata/nguồn
Nghĩa chính
- Cướp biển, hải tặcdanh từpirate (person who commits robbery at sea against other ships)
- Kẻ vi phạm bản quyềndanh từpirate (person who reproduces copyrighted works without permission)
- Người Anhdanh từEnglish, British
- Lậu, vi phạm bản quyềntính từpirate, pirated
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pirataDạng gốc (base form)
- piratasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pirata de libros | Kẻ in lậu sách | |
| barco piratadanh từ | danh từ | Tàu cướp biển |
| software pirata | Phần mềm lậu | |
| pirata informático | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thích phim cướp biển không?
- .Các cướp biển đã chôn một kho báu trên đảo.
- .Hiện nay không còn cướp biển nào.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cướp biển