Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pirataje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/piɾaˈtaxe/
Nghĩa chính
1
Cướp biển
danh từ
piracy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pirataje
Dạng gốc
(base form)
pirataje
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
piratería
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
piracy
Sự cướp biển; việc sao chụp bất hợp pháp
AI
1
Cướp biển
1
Cướp biển
1
Cướp biển