Pirate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một người có liên hệ với bất kỳ đội thể thao nào được biết đến với tên Pirates, như một người hâm mộ, cầu thủ, huấn luyện viên, v.v.danh từsomeone connected with any of a number of sports teams known as the Pirates, as a fan, player, coach etc.
- Một người có liên hệ với Câu lạc bộ Bóng đá Bristol Rovers, với vai trò người hâm mộ, cầu thủ, huấn luyện viên, v.v.danh từsomeone connected with Bristol Rovers Football Club, as a fan, player, coach etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PirateDạng gốc (base form)
- PiratesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)pirate shipTàu cướp biểnInternational Talk Like a Pirate DayNgày 19 tháng 9, một ngày lễ hài hước trong đó những người quan sát được cho là sẽ nói chuyện như những tên cướp biểnair pirateTên cướp biển di chuyển bằng máy bay và nhắm mục tiêu vào các máy bay khác, tương tự như hành động của một tên cướp biển đi biển truyền thống chống lại tàubee pirateCác loài ong bắp cày đơn độc thuộc họ Crabronidae săn ong mật, đặc biệt là Palarus latifrons và Philanthus triangulum diademapoo pirateNgười đồng tính nampirate bugCác loài côn trùng thuộc họ Anthocoridae, được biết đến là loài săn mồi hiệu quả đối với các loài côn trùng khác và được sử dụng trong kiểm soát sinh học
Ví dụ
- .
- .
- 19 .