air pirate
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tên cướp biển di chuyển bằng máy bay và nhắm mục tiêu vào các máy bay khác, tương tự như hành động của một tên cướp biển đi biển truyền thống chống lại tàudanh từA pirate who travels by aircraft and targets other aircraft, analogously to the actions of a traditional seafaring pirate against ships.
- Người có liên quan đến cướp biển (cướp máy bay)danh từA person involved in air piracy (aircraft hijacking).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- air pirateDạng gốc (base form)
- air piratesSố nhiều (plural)