carlike
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Giống hoặc có đặc điểm của ô tô (phương tiện giao thông đường bộ)tính từResembling or characteristic of a car (road vehicle).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carlikeDạng gốc (base form)
- more carlikeSo sánh hơn (comparative)
- most carlikeSo sánh nhất (superlative)