Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carlito
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khỉ lùn Philippines (Carlito syrichta)
danh từ
A Philippine tarsier (Carlito syrichta).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carlito
Dạng gốc
(base form)
carlito
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khỉ lùn Philippines (Carlito syrichta)
1
Khỉ lùn Philippines (Carlito syrichta)
1
Khỉ lùn Philippines (Carlito syrichta)