Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dubbo
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người ngu ngốc
danh từ
A foolish person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dubbo
Dạng gốc
(base form)
dubbo
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
`
Sprung
!
'
cried
Jeff
Basin
,
the
local
dubbo
.
'
Oh
,
der
,
'
moaned
Boardie
sarcastically
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
huevón
Người ngu ngốc
lumbrera
Người ngu ngốc, ngu ngốc, chậm chạp
baboso
Ngu ngốc, người ngu ngốc
AI
1
Người ngu ngốc
1
Người ngu ngốc
1
Người ngu ngốc