Dịch

huevón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/w̝eˈbon/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Người lười biếng; kẻ lười biếngdanh từlazy person; loafer
  2. Người ngu ngốcdanh từstupid person
  3. Người đàn ông, anh bạn, anh bạn (cũng được dùng như một lời cảm thán)danh từman, dude, buddy (also used as an interjection)
  4. Lườitính từlazy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. huevónDạng gốc (base form)
  2. huevonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. huevonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. huevonaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 1
Tinh hoàn lớn
  1. large testicle

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người lười biếng
Người đàn ông
Lười
Ngốc nghếch

AI