huevón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/w̝eˈbon/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Người lười biếng; kẻ lười biếngdanh từlazy person; loafer
- Người ngu ngốcdanh từstupid person
- Người đàn ông, anh bạn, anh bạn (cũng được dùng như một lời cảm thán)danh từman, dude, buddy (also used as an interjection)
- Lườitính từlazy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 1
Tinh hoàn lớn
- large testicle