Dịch

güey

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡwei/

Nghĩa chính

  1. Gã ngốc, gã du côn, tên ngốcdanh từchump, punk, dumbass, idiot, jerk
  2. Anh bạndanh từdude, guy, buddy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. güeyDạng gốc (base form)
  2. güeyesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI