güey
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡwei/
Nghĩa chính
- Gã ngốc, gã du côn, tên ngốcdanh từchump, punk, dumbass, idiot, jerk
- Anh bạndanh từdude, guy, buddy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- güeyDạng gốc (base form)
- güeyesSố nhiều (plural)