Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rosy rustic
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
əʊ
z
i
ˈɹ
ʌ
s
t
ɪ
k
/
US
/ˈɹ
oʊ
z
i
ˈɹ
ʌ
s
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Bướm đêm Hydraecia micacea
danh từ
The noctuid moth Hydraecia micacea.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rosy rustic
Dạng gốc
(base form)
rosy rustic
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bướm đêm Hydraecia micacea
1
Bướm đêm Hydraecia micacea
1
Bướm đêm Hydraecia micacea