Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Có hành vi ồn ào, say rượu hoặc bạo loạnđộng từnội động từ (intransitive)To engage in noisy, drunken, or riotous behaviour.
- Đi bộ với chuyển động lắc lưđộng từnội động từ (intransitive)To walk with a swaying motion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- roisterNguyên thể (infinitive)
- roistersNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- roisteredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- roisteringPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| roister-doisterdanh từ | danh từ | Gã hề vênh váo; một kẻ khoác lác ngu ngốc |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Kẻ ồn ào
- A roisterer.
Họ từ (word family)
cùng gốc roisterNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổrustre
Cùng gốc (doublet)rustic
Ví dụ
- , , coat-tails.
- , […]
- .