Nghĩa chính
- Tham gia vào một cuộc tụ tập xã hội ồn ào hoặc say rượuđộng từnội động từ (intransitive)To engage in a noisy or drunken social gathering.
- Uống đến mức dư thừađộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To drink to excess.
- Ngụm rượu lớndanh từA large draught of liquor.
- Cơn say rượu; một cuộc vuidanh từA drinking bout; a carousal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carousel frauddanh từ | danh từ | Hành vi trộm cắp thuế giá trị gia tăng từ chính phủ bằng cách lợi dụng cách xử lý VAT trong giao dịch đa khu vực trong đó việc di chuyển hàng hóa giữa các khu vực pháp lý được miễn thuế VAT |
| carousel tradedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với carousel fraud |
| carousel votingdanh từ | danh từ | Chiến thuật bầu cử gian lận trong đó cử tri được vận chuyển từ nơi này đến nơi khác để bỏ nhiều phiếu |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạicarousser“to quaff, drink, swill”
- từ tiếng Đứcgar aus
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc carouseVí dụ
- ( ) 1 .. .
- […] cup-bearers , Juss .
- .