Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carouser
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Người thích chè chén, no say
danh từ
A person who carouses; a reveller.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
carouser
Dạng gốc
(base form)
carouser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
carouse
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
carouser
carouse
Tham gia vào một cuộc tụ tập xã hội ồn ào hoặc say rượu
động từ, danh từ
carous
al
Cuộc nhậu
danh từ
AI
1
Người thích chè chén
1
Người thích chè chén
1
Người thích chè chén