Dịch

boor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nông dândanh từA peasant.
  2. Người Boer, người Nam Phi da trắng gốc Hà Lan hoặc Huguenotdanh từA Boer, white South African of Dutch or Huguenot descent.
  3. Gã quê mùadanh từA yokel, country bumpkin.
  4. Người vô văn hóa; một người thô tụcdanh từAn uncultured person; a vulgarian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boorDạng gốc (base form)
  2. boorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà Lanboer“peasant”

Cùng gốc (doublet)bauerBoerbower

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , ? , I’ll .

AI