Nghĩa chính
- Nông dândanh từA peasant.
- Người Boer, người Nam Phi da trắng gốc Hà Lan hoặc Huguenotdanh từA Boer, white South African of Dutch or Huguenot descent.
- Gã quê mùadanh từA yokel, country bumpkin.
- Người vô văn hóa; một người thô tụcdanh từAn uncultured person; a vulgarian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boorDạng gốc (base form)
- boorsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc boorVí dụ
- , ? , I’ll .