Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bajado
B2
tính từ
(adjective)
/baˈxado/
Nghĩa chính
1
Nông dân, mộc mạc và mới chuyển đến thành phố
tính từ
peasant, rustic, and having just moved to the city
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bajado
Dạng gốc
(base form)
bajad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bajado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
bajad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
农民
nóng mín
Nông dân
Tiếng Anh
peasant
Nông dân
AI
1
Nông dân
1
Nông dân
1
Nông dân