Nghĩa chính
- Nông dân Đứcdanh từA German farmer or peasant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bauerDạng gốc (base form)
- bauersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ina Bauerdanh từ | danh từ | Động tác trong đó vận động viên trượt băng trượt với các lưỡi dao song song, các ngón chân chỉ về hướng ngược nhau |
Họ từ (word family)
cùng gốc bauerVí dụ
- , , beer-gardens, , .Anh ta mặc quân phục, và trong ba năm tung tăng diễu hành, la cà trong các quán bia, trên tầng lửng nhà hát, rồi sau đó thu mình vào bộ đồ nông dân cũ kỹ của cha cùng những tư tưởng gia trưởng.
- , , .Brazil từng có một cầu thủ bóng đá tên là Bauer, nhưng ông không phải là một con tốt, ông là một vị vua trên sân cỏ.
- Klimt's gold-flecked , , , .Bức chân dung dát vàng Adele Bloch Bauer của Klimt là một kiệt tác trong thế giới nghệ thuật, xuất hiện trên lịch, cốc cà phê và áp phích.