Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boorgay
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây Gymnostachys ances của Úc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The Australian plant Gymnostachys anceps.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
settler's twine
AI
1
Cây Gymnostachys ances của Úc
1
Cây Gymnostachys ances của Úc
1
Cây Gymnostachys ances của Úc