Dịch

boorjoy

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tư sảntính từBourgeois.
  2. Người tư sản; một người thuộc tầng lớp trung lưu và thông thườngdanh từA bourgeois person; someone who is middle-class and conventional.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boorjoyDạng gốc (base form)
  2. boorjoysSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • "" , , .
  • Ellam .
  • … , — , .

AI