Nghĩa chính
- Tư sảntính từBourgeois.
- Người tư sản; một người thuộc tầng lớp trung lưu và thông thườngdanh từA bourgeois person; someone who is middle-class and conventional.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boorjoyDạng gốc (base form)
- boorjoysSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- "" , , .
- Ellam .
- … , — , .