Dịch

uncultivated

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không trồng trọt bằng phương pháp nông nghiệp; chưa chuẩn bị cho việc trồng trọttính từNot cultivated by agricultural methods; not prepared for cultivation.
  2. Học vấn không đầy đủ; thiếu nghệ thuật hoặc kiến thứctính từInadequately educated; lacking art or knowledge
  3. Không được chăm sóc hoặc nuôi dưỡngtính từNot attended to or fostered.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uncultivatedDạng gốc (base form)
  2. more uncultivatedSo sánh hơn (comparative)
  3. most uncultivatedSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI