underwhelming
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không gây được ấn tượng; làm chán ngán, làm thất vọngtính từFailing to interest; not as exciting as promised or expected.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- underwhelmingDạng gốc (base form)
- more underwhelmingSo sánh hơn (comparative)
- most underwhelmingSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc underwhelmingĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- , " ," Woodward's , .Nhưng ở Washington và hầu như mọi nơi khác, doanh số của The Secret Man, câu chuyện của Bob Woodward về nguồn tin được biết đến với tên Deep Throat, khá mờ nhạt.
- , stock's .Bất chấp những lời thổi phồng và những cái ôm chúc mừng, hiệu suất ngày đầu của cổ phiếu tỏ ra kém ấn tượng.
- , .Đồ ăn nhạt nhẽo khiến toàn bộ bữa ăn trở nên khá thất vọng.