Dịch

furiosamente

B2trạng từ (adverb)
/fuˌɾjosaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Giận dữ, dữ dội, điên cuồngtrạng từangrily, furiously

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy giận dữ đóng sầm cửa lại.
  • .Cô ấy nhìn tôi đầy giận dữ.
  • .Đối thủ đang đuổi theo một cách điên cuồng.

AI