Nghĩa chính
- Giận dữtrạng từIn an angry manner; under the influence of anger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- angrilyDạng gốc (base form)
- more angrilySo sánh hơn (comparative)
- most angrilySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reacted angrily | Phản ứng giận dữ | |
| spoke angrily | Nói giận dữ | |
| exclaim angrily | Thốt lên giận dữ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc angrilyVí dụ
- " ," ."Để tôi yên một lần đi," cô ấy nói giận dữ.
- .Cô ấy cúp máy giận dữ.
- , , , , ; , , , , .Hầu hết đàn ông, phụ nữ và trẻ em trong làng đều khinh thường, chế giễu, và giận dữ đe dọa người phụ nữ này; nhưng giờ, khi tin cô chết đã được truyền qua lời truyền miệng, trong tiếng khẽ khàng, thương hại đã thay cho tức giận, và nỗi buồn cho đe dọa.