Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
angriness
danh từ
(noun)
US
/ˈ
eɪ
̯
ŋ
ɡ
ɹ
i
n
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Trạng thái tức giận; sự tức giận
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being angry; anger.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
angriness
Dạng gốc
(base form)
angriness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
angry
+
-ness
từ tiếng Anh trung đại
angrynes
Họ từ
(word family)
cùng gốc
angriness
angr
y
Tức giận, giận dữ, nổi giận
tính từ, danh từ, động từ
angri
ly
Giận dữ
trạng từ
unangry
Không tức giận
tính từ
AI
1
Trạng thái tức giận
1
Trạng thái tức giận
1
Trạng thái tức giận