boca de incendio
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌboka de inˈθendjo/
Nghĩa chính
- Trụ cứu hỏa, trụ chữa cháydanh từfire hydrant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boca de incendioDạng gốc (base form)
- bocas de incendioSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trụ cứu hỏa